1 nghìn Peso Mexico sang Rupee Sri Lanka

Đổi tiền MXN sang LKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 9,81556 LKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang LKR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Sri Lanka

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang LKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Sri Lanka
1 MXN 9,81556 LKR
5 MXN 49,07780 LKR
10 MXN 98,15560 LKR
20 MXN 196,31120 LKR
50 MXN 490,77800 LKR
100 MXN 981,55600 LKR
250 MXN 2453,89000 LKR
500 MXN 4907,78000 LKR
1000 MXN 9815,56000 LKR
2000 MXN 19631,12000 LKR
5000 MXN 49077,80000 LKR
10000 MXN 98155,60000 LKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Peso Mexico
1 LKR 0,10188 MXN
5 LKR 0,50940 MXN
10 LKR 1,01879 MXN
20 LKR 2,03758 MXN
50 LKR 5,09395 MXN
100 LKR 10,18790 MXN
250 LKR 25,46975 MXN
500 LKR 50,93950 MXN
1000 LKR 101,87900 MXN
2000 LKR 203,75800 MXN
5000 LKR 509,39500 MXN
10000 LKR 1018,79000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83945 1,13130 84,56300 1,43047 1,58523 1,03620 23,33930
Bảng Anh 1,19126 1 1,34780 100,74600 1,70423 1,88860 1,23438 27,80580
Đô-la Mỹ 0,88390 0,74195 1 74,74850 1,26445 1,40125 0,91595 20,63050
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01338 1 0,01692 0,01875 0,01225 0,27600

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.