10 Peso Mexico sang Rupee Sri Lanka

Đổi tiền MXN sang LKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 9,92073 LKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang LKR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Sri Lanka

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang LKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Sri Lanka
1 MXN 9,92073 LKR
5 MXN 49,60365 LKR
10 MXN 99,20730 LKR
20 MXN 198,41460 LKR
50 MXN 496,03650 LKR
100 MXN 992,07300 LKR
250 MXN 2480,18250 LKR
500 MXN 4960,36500 LKR
1000 MXN 9920,73000 LKR
2000 MXN 19841,46000 LKR
5000 MXN 49603,65000 LKR
10000 MXN 99207,30000 LKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Peso Mexico
1 LKR 0,10080 MXN
5 LKR 0,50399 MXN
10 LKR 1,00799 MXN
20 LKR 2,01598 MXN
50 LKR 5,03995 MXN
100 LKR 10,07990 MXN
250 LKR 25,19975 MXN
500 LKR 50,39950 MXN
1000 LKR 100,79900 MXN
2000 LKR 201,59800 MXN
5000 LKR 503,99500 MXN
10000 LKR 1007,99000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13410 84,41500 1,41507 1,57405 1,03870 23,09190
Bảng Anh 1,20048 1 1,36145 101,33700 1,69875 1,88959 1,24694 27,72100
Đô-la Mỹ 0,88175 0,73451 1 74,43350 1,24775 1,38793 0,91585 20,36140
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01343 1 0,01676 0,01865 0,01230 0,27355

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.