50 Peso Mexico sang Rupee Sri Lanka

Đổi tiền MXN sang LKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 9,78341 LKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang LKR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Sri Lanka

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang LKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Sri Lanka
1 MXN 9,78341 LKR
5 MXN 48,91705 LKR
10 MXN 97,83410 LKR
20 MXN 195,66820 LKR
50 MXN 489,17050 LKR
100 MXN 978,34100 LKR
250 MXN 2445,85250 LKR
500 MXN 4891,70500 LKR
1000 MXN 9783,41000 LKR
2000 MXN 19566,82000 LKR
5000 MXN 48917,05000 LKR
10000 MXN 97834,10000 LKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Peso Mexico
1 LKR 0,10221 MXN
5 LKR 0,51107 MXN
10 LKR 1,02214 MXN
20 LKR 2,04428 MXN
50 LKR 5,11070 MXN
100 LKR 10,22140 MXN
250 LKR 25,55350 MXN
500 LKR 51,10700 MXN
1000 LKR 102,21400 MXN
2000 LKR 204,42800 MXN
5000 LKR 511,07000 MXN
10000 LKR 1022,14000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83795 1,12950 84,43860 1,42882 1,58260 1,03795 23,32100
Bảng Anh 1,19339 1 1,34795 100,76900 1,70516 1,88868 1,23868 27,83140
Đô-la Mỹ 0,88535 0,74187 1 74,75750 1,26500 1,40115 0,91895 20,64720
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01692 0,01874 0,01229 0,27619

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.