20 Peso Mexico sang Dinar Jordan

Đổi tiền MXN sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03439 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang JOD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Jordan
1 MXN 0,03439 JOD
5 MXN 0,17194 JOD
10 MXN 0,34388 JOD
20 MXN 0,68777 JOD
50 MXN 1,71941 JOD
100 MXN 3,43883 JOD
250 MXN 8,59707 JOD
500 MXN 17,19415 JOD
1000 MXN 34,38830 JOD
2000 MXN 68,77660 JOD
5000 MXN 171,94150 JOD
10000 MXN 343,88300 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Peso Mexico
1 JOD 29,07970 MXN
5 JOD 145,39850 MXN
10 JOD 290,79700 MXN
20 JOD 581,59400 MXN
50 JOD 1453,98500 MXN
100 JOD 2907,97000 MXN
250 JOD 7269,92500 MXN
500 JOD 14539,85000 MXN
1000 JOD 29079,70000 MXN
2000 JOD 58159,40000 MXN
5000 JOD 145398,50000 MXN
10000 JOD 290797,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13020 84,52480 1,42750 1,57993 1,03745 23,30190
Bảng Anh 1,19503 1 1,35055 101,00400 1,70581 1,88796 1,23978 27,84500
Đô-la Mỹ 0,88480 0,74044 1 74,78750 1,26305 1,39792 0,91795 20,61750
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01689 0,01869 0,01227 0,27568

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.