5000 Peso Mexico sang Dinar Jordan

Đổi tiền MXN sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03418 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang JOD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Jordan
1 MXN 0,03418 JOD
5 MXN 0,17090 JOD
10 MXN 0,34180 JOD
20 MXN 0,68360 JOD
50 MXN 1,70901 JOD
100 MXN 3,41802 JOD
250 MXN 8,54505 JOD
500 MXN 17,09010 JOD
1000 MXN 34,18020 JOD
2000 MXN 68,36040 JOD
5000 MXN 170,90100 JOD
10000 MXN 341,80200 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Peso Mexico
1 JOD 29,25670 MXN
5 JOD 146,28350 MXN
10 JOD 292,56700 MXN
20 JOD 585,13400 MXN
50 JOD 1462,83500 MXN
100 JOD 2925,67000 MXN
250 JOD 7314,17500 MXN
500 JOD 14628,35000 MXN
1000 JOD 29256,70000 MXN
2000 JOD 58513,40000 MXN
5000 JOD 146283,50000 MXN
10000 JOD 292567,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83490 1,12330 84,13800 1,42373 1,58144 1,03830 23,30060
Bảng Anh 1,19775 1 1,34545 100,77800 1,70529 1,89420 1,24362 27,90870
Đô-la Mỹ 0,89025 0,74325 1 74,90250 1,26745 1,40786 0,92430 20,74300
Rupee Ấn Độ 0,01189 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01880 0,01234 0,27693

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.