20 Dinar Jordan sang Peso Mexico

Đổi tiền JOD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JOD = 29,09620 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JOD sang MXN

Cách để chuyển từ Dinar Jordan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JOD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JOD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Peso Mexico
1 JOD 29,09620 MXN
5 JOD 145,48100 MXN
10 JOD 290,96200 MXN
20 JOD 581,92400 MXN
50 JOD 1454,81000 MXN
100 JOD 2909,62000 MXN
250 JOD 7274,05000 MXN
500 JOD 14548,10000 MXN
1000 JOD 29096,20000 MXN
2000 JOD 58192,40000 MXN
5000 JOD 145481,00000 MXN
10000 JOD 290962,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Jordan
1 MXN 0,03437 JOD
5 MXN 0,17184 JOD
10 MXN 0,34369 JOD
20 MXN 0,68738 JOD
50 MXN 1,71844 JOD
100 MXN 3,43688 JOD
250 MXN 8,59220 JOD
500 MXN 17,18440 JOD
1000 MXN 34,36880 JOD
2000 MXN 68,73760 JOD
5000 MXN 171,84400 JOD
10000 MXN 343,68800 JOD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83785 1,12870 84,41830 1,42589 1,57993 1,03825 23,28420
Bảng Anh 1,19353 1 1,34715 100,75700 1,70185 1,88571 1,23918 27,79060
Đô-la Mỹ 0,88605 0,74231 1 74,79250 1,26330 1,39978 0,91990 20,62920
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01337 1 0,01689 0,01872 0,01230 0,27582

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.