1 Dinar Jordan sang Peso Mexico

Đổi tiền JOD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JOD = 29,10350 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JOD sang MXN

Cách để chuyển từ Dinar Jordan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JOD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JOD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Peso Mexico
1 JOD 29,10350 MXN
5 JOD 145,51750 MXN
10 JOD 291,03500 MXN
20 JOD 582,07000 MXN
50 JOD 1455,17500 MXN
100 JOD 2910,35000 MXN
250 JOD 7275,87500 MXN
500 JOD 14551,75000 MXN
1000 JOD 29103,50000 MXN
2000 JOD 58207,00000 MXN
5000 JOD 145517,50000 MXN
10000 JOD 291035,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Jordan
1 MXN 0,03436 JOD
5 MXN 0,17180 JOD
10 MXN 0,34360 JOD
20 MXN 0,68720 JOD
50 MXN 1,71800 JOD
100 MXN 3,43601 JOD
250 MXN 8,59002 JOD
500 MXN 17,18005 JOD
1000 MXN 34,36010 JOD
2000 MXN 68,72020 JOD
5000 MXN 171,80050 JOD
10000 MXN 343,60100 JOD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83795 1,12995 84,48240 1,42888 1,58212 1,03750 23,31580
Bảng Anh 1,19339 1 1,34845 100,81900 1,70518 1,88806 1,23814 27,82450
Đô-la Mỹ 0,88500 0,74159 1 74,76650 1,26455 1,40017 0,91815 20,63440
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01337 1 0,01691 0,01873 0,01228 0,27598

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.