5000 Dinar Jordan sang Peso Mexico

Đổi tiền JOD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JOD = 28,82920 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JOD sang MXN

Cách để chuyển từ Dinar Jordan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JOD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JOD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Peso Mexico
1 JOD 28,82920 MXN
5 JOD 144,14600 MXN
10 JOD 288,29200 MXN
20 JOD 576,58400 MXN
50 JOD 1441,46000 MXN
100 JOD 2882,92000 MXN
250 JOD 7207,30000 MXN
500 JOD 14414,60000 MXN
1000 JOD 28829,20000 MXN
2000 JOD 57658,40000 MXN
5000 JOD 144146,00000 MXN
10000 JOD 288292,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Jordan
1 MXN 0,03469 JOD
5 MXN 0,17344 JOD
10 MXN 0,34687 JOD
20 MXN 0,69374 JOD
50 MXN 1,73435 JOD
100 MXN 3,46871 JOD
250 MXN 8,67178 JOD
500 MXN 17,34355 JOD
1000 MXN 34,68710 JOD
2000 MXN 69,37420 JOD
5000 MXN 173,43550 JOD
10000 MXN 346,87100 JOD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,13430 84,30620 1,42542 1,57849 1,03360 23,18500
Bảng Anh 1,19546 1 1,35600 100,78400 1,70402 1,88700 1,23562 27,71650
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73746 1 74,32440 1,25665 1,39159 0,91120 20,43990
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01691 0,01872 0,01226 0,27501

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.