500 Dinar Jordan sang Peso Mexico

Đổi tiền JOD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JOD = 29,12820 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JOD sang MXN

Cách để chuyển từ Dinar Jordan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JOD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JOD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Peso Mexico
1 JOD 29,12820 MXN
5 JOD 145,64100 MXN
10 JOD 291,28200 MXN
20 JOD 582,56400 MXN
50 JOD 1456,41000 MXN
100 JOD 2912,82000 MXN
250 JOD 7282,05000 MXN
500 JOD 14564,10000 MXN
1000 JOD 29128,20000 MXN
2000 JOD 58256,40000 MXN
5000 JOD 145641,00000 MXN
10000 JOD 291282,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Jordan
1 MXN 0,03433 JOD
5 MXN 0,17166 JOD
10 MXN 0,34331 JOD
20 MXN 0,68662 JOD
50 MXN 1,71655 JOD
100 MXN 3,43310 JOD
250 MXN 8,58275 JOD
500 MXN 17,16550 JOD
1000 MXN 34,33100 JOD
2000 MXN 68,66200 JOD
5000 MXN 171,65500 JOD
10000 MXN 343,31000 JOD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,12895 84,53630 1,41920 1,57565 1,03830 23,31500
Bảng Anh 1,19617 1 1,35030 101,11100 1,69746 1,88458 1,24199 27,88630
Đô-la Mỹ 0,88575 0,74058 1 74,88050 1,25710 1,39567 0,91970 20,65190
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01335 1 0,01679 0,01864 0,01228 0,27580

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.