100 Peso Mexico sang Dinar Jordan

Đổi tiền MXN sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03408 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang JOD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Jordan
1 MXN 0,03408 JOD
5 MXN 0,17041 JOD
10 MXN 0,34082 JOD
20 MXN 0,68163 JOD
50 MXN 1,70408 JOD
100 MXN 3,40816 JOD
250 MXN 8,52040 JOD
500 MXN 17,04080 JOD
1000 MXN 34,08160 JOD
2000 MXN 68,16320 JOD
5000 MXN 170,40800 JOD
10000 MXN 340,81600 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Peso Mexico
1 JOD 29,34140 MXN
5 JOD 146,70700 MXN
10 JOD 293,41400 MXN
20 JOD 586,82800 MXN
50 JOD 1467,07000 MXN
100 JOD 2934,14000 MXN
250 JOD 7335,35000 MXN
500 JOD 14670,70000 MXN
1000 JOD 29341,40000 MXN
2000 JOD 58682,80000 MXN
5000 JOD 146707,00000 MXN
10000 JOD 293414,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.