Đô-la Mỹ sang Dinar Jordan

Đổi tiền USD sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,70910 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang JOD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Jordan
1 USD 0,70910 JOD
5 USD 3,54550 JOD
10 USD 7,09100 JOD
20 USD 14,18200 JOD
50 USD 35,45500 JOD
100 USD 70,91000 JOD
250 USD 177,27500 JOD
500 USD 354,55000 JOD
1000 USD 709,10000 JOD
2000 USD 1418,20000 JOD
5000 USD 3545,50000 JOD
10000 USD 7091,00000 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Đô-la Mỹ
1 JOD 1,41024 USD
5 JOD 7,05120 USD
10 JOD 14,10240 USD
20 JOD 28,20480 USD
50 JOD 70,51200 USD
100 JOD 141,02400 USD
250 JOD 352,56000 USD
500 JOD 705,12000 USD
1000 JOD 1410,24000 USD
2000 JOD 2820,48000 USD
5000 JOD 7051,20000 USD
10000 JOD 14102,40000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85290 1,12860 84,95540 1,44698 1,60838 1,03905 23,96350
Bảng Anh 1,17247 1 1,32320 99,60390 1,69647 1,88571 1,21826 28,09540
Đô-la Mỹ 0,88605 0,75574 1 75,27500 1,28210 1,42511 0,92065 21,23290
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01328 1 0,01703 0,01893 0,01223 0,28207

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.