Franc Thụy Sĩ sang Dinar Jordan

Đổi tiền CHF sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,76994 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang JOD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Jordan
1 CHF 0,76994 JOD
5 CHF 3,84971 JOD
10 CHF 7,69941 JOD
20 CHF 15,39882 JOD
50 CHF 38,49705 JOD
100 CHF 76,99410 JOD
250 CHF 192,48525 JOD
500 CHF 384,97050 JOD
1000 CHF 769,94100 JOD
2000 CHF 1539,88200 JOD
5000 CHF 3849,70500 JOD
10000 CHF 7699,41000 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Franc Thụy Sĩ
1 JOD 1,29880 CHF
5 JOD 6,49400 CHF
10 JOD 12,98800 CHF
20 JOD 25,97600 CHF
50 JOD 64,94000 CHF
100 JOD 129,88000 CHF
250 JOD 324,70000 CHF
500 JOD 649,40000 CHF
1000 JOD 1298,80000 CHF
2000 JOD 2597,60000 CHF
5000 JOD 6494,00000 CHF
10000 JOD 12988,00000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,13150 85,06500 1,44855 1,59467 1,04195 24,68650
Bảng Anh 1,17661 1 1,33145 100,09700 1,70452 1,87647 1,22597 29,04890
Đô-la Mỹ 0,88375 0,75106 1 75,17900 1,28020 1,40934 0,92085 21,81750
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,00999 0,01330 1 0,01703 0,01875 0,01225 0,29021

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.