5 Dinar Jordan sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền JOD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JOD = 1,29760 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JOD sang CHF

Cách để chuyển từ Dinar Jordan sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JOD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JOD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Franc Thụy Sĩ
1 JOD 1,29760 CHF
5 JOD 6,48800 CHF
10 JOD 12,97600 CHF
20 JOD 25,95200 CHF
50 JOD 64,88000 CHF
100 JOD 129,76000 CHF
250 JOD 324,40000 CHF
500 JOD 648,80000 CHF
1000 JOD 1297,60000 CHF
2000 JOD 2595,20000 CHF
5000 JOD 6488,00000 CHF
10000 JOD 12976,00000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Jordan
1 CHF 0,77065 JOD
5 CHF 3,85326 JOD
10 CHF 7,70652 JOD
20 CHF 15,41304 JOD
50 CHF 38,53260 JOD
100 CHF 77,06520 JOD
250 CHF 192,66300 JOD
500 CHF 385,32600 JOD
1000 CHF 770,65200 JOD
2000 CHF 1541,30400 JOD
5000 CHF 3853,26000 JOD
10000 CHF 7706,52000 JOD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83625 1,12915 84,59540 1,42250 1,57824 1,03880 23,27350
Bảng Anh 1,19581 1 1,35020 101,15600 1,70098 1,88720 1,24221 27,82960
Đô-la Mỹ 0,88565 0,74063 1 74,91950 1,25980 1,39772 0,92000 20,61150
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00989 0,01335 1 0,01682 0,01866 0,01228 0,27511

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.