1 nghìn Dinar Jordan sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền JOD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JOD = 1,31309 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JOD sang CHF

Cách để chuyển từ Dinar Jordan sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JOD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JOD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Franc Thụy Sĩ
1 JOD 1,31309 CHF
5 JOD 6,56545 CHF
10 JOD 13,13090 CHF
20 JOD 26,26180 CHF
50 JOD 65,65450 CHF
100 JOD 131,30900 CHF
250 JOD 328,27250 CHF
500 JOD 656,54500 CHF
1000 JOD 1313,09000 CHF
2000 JOD 2626,18000 CHF
5000 JOD 6565,45000 CHF
10000 JOD 13130,90000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Jordan
1 CHF 0,76156 JOD
5 CHF 3,80780 JOD
10 CHF 7,61560 JOD
20 CHF 15,23120 JOD
50 CHF 38,07800 JOD
100 CHF 76,15600 JOD
250 CHF 190,39000 JOD
500 CHF 380,78000 JOD
1000 CHF 761,56000 JOD
2000 CHF 1523,12000 JOD
5000 CHF 3807,80000 JOD
10000 CHF 7615,60000 JOD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.