500 Dinar Jordan sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền JOD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JOD = 1,29753 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JOD sang CHF

Cách để chuyển từ Dinar Jordan sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JOD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JOD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Franc Thụy Sĩ
1 JOD 1,29753 CHF
5 JOD 6,48765 CHF
10 JOD 12,97530 CHF
20 JOD 25,95060 CHF
50 JOD 64,87650 CHF
100 JOD 129,75300 CHF
250 JOD 324,38250 CHF
500 JOD 648,76500 CHF
1000 JOD 1297,53000 CHF
2000 JOD 2595,06000 CHF
5000 JOD 6487,65000 CHF
10000 JOD 12975,30000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Jordan
1 CHF 0,77069 JOD
5 CHF 3,85347 JOD
10 CHF 7,70694 JOD
20 CHF 15,41388 JOD
50 CHF 38,53470 JOD
100 CHF 77,06940 JOD
250 CHF 192,67350 JOD
500 CHF 385,34700 JOD
1000 CHF 770,69400 JOD
2000 CHF 1541,38800 JOD
5000 CHF 3853,47000 JOD
10000 CHF 7706,94000 JOD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83725 1,12815 84,37490 1,42542 1,58037 1,03785 23,30000
Bảng Anh 1,19439 1 1,34740 100,77300 1,70244 1,88751 1,23959 27,82830
Đô-la Mỹ 0,88640 0,74217 1 74,79050 1,26350 1,40085 0,91995 20,65330
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01337 1 0,01689 0,01873 0,01230 0,27615

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.