5000 Dinar Jordan sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền JOD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JOD = 1,29090 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JOD sang CHF

Cách để chuyển từ Dinar Jordan sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JOD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JOD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Franc Thụy Sĩ
1 JOD 1,29090 CHF
5 JOD 6,45450 CHF
10 JOD 12,90900 CHF
20 JOD 25,81800 CHF
50 JOD 64,54500 CHF
100 JOD 129,09000 CHF
250 JOD 322,72500 CHF
500 JOD 645,45000 CHF
1000 JOD 1290,90000 CHF
2000 JOD 2581,80000 CHF
5000 JOD 6454,50000 CHF
10000 JOD 12909,00000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Jordan
1 CHF 0,77465 JOD
5 CHF 3,87326 JOD
10 CHF 7,74652 JOD
20 CHF 15,49304 JOD
50 CHF 38,73260 JOD
100 CHF 77,46520 JOD
250 CHF 193,66300 JOD
500 CHF 387,32600 JOD
1000 CHF 774,65200 JOD
2000 CHF 1549,30400 JOD
5000 CHF 3873,26000 JOD
10000 CHF 7746,52000 JOD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13290 84,43500 1,41918 1,57522 1,03690 23,24090
Bảng Anh 1,20026 1 1,35975 101,34200 1,70336 1,89064 1,24455 27,89460
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73543 1 74,53000 1,25270 1,39043 0,91525 20,51450
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01866 0,01228 0,27525

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.