Đô-la Canada sang Dinar Jordan

Đổi tiền CAD sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,55632 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang JOD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dinar Jordan
1 CAD 0,55632 JOD
5 CAD 2,78159 JOD
10 CAD 5,56318 JOD
20 CAD 11,12636 JOD
50 CAD 27,81590 JOD
100 CAD 55,63180 JOD
250 CAD 139,07950 JOD
500 CAD 278,15900 JOD
1000 CAD 556,31800 JOD
2000 CAD 1112,63600 JOD
5000 CAD 2781,59000 JOD
10000 CAD 5563,18000 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Đô-la Canada
1 JOD 1,79753 CAD
5 JOD 8,98765 CAD
10 JOD 17,97530 CAD
20 JOD 35,95060 CAD
50 JOD 89,87650 CAD
100 JOD 179,75300 CAD
250 JOD 449,38250 CAD
500 JOD 898,76500 CAD
1000 JOD 1797,53000 CAD
2000 JOD 3595,06000 CAD
5000 JOD 8987,65000 CAD
10000 JOD 17975,30000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84980 1,13220 84,79780 1,44293 1,58316 1,04315 24,09080
Bảng Anh 1,17675 1 1,33230 99,78460 1,69795 1,86297 1,22752 28,34850
Đô-la Mỹ 0,88325 0,75058 1 74,89650 1,27445 1,39831 0,92135 21,27790
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01702 0,01867 0,01230 0,28410

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.