Bảng Anh sang Dinar Jordan

Đổi tiền GBP sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 0,93815 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang JOD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dinar Jordan
1 GBP 0,93815 JOD
5 GBP 4,69074 JOD
10 GBP 9,38149 JOD
20 GBP 18,76298 JOD
50 GBP 46,90745 JOD
100 GBP 93,81490 JOD
250 GBP 234,53725 JOD
500 GBP 469,07450 JOD
1000 GBP 938,14900 JOD
2000 GBP 1876,29800 JOD
5000 GBP 4690,74500 JOD
10000 GBP 9381,49000 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Bảng Anh
1 JOD 1,06593 GBP
5 JOD 5,32965 GBP
10 JOD 10,65930 GBP
20 JOD 21,31860 GBP
50 JOD 53,29650 GBP
100 JOD 106,59300 GBP
250 JOD 266,48250 GBP
500 JOD 532,96500 GBP
1000 JOD 1065,93000 GBP
2000 JOD 2131,86000 GBP
5000 JOD 5329,65000 GBP
10000 JOD 10659,30000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.