Euro sang Dinar Jordan

Đổi tiền EUR sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,80276 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang JOD

Cách để chuyển từ Euro sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Jordan
1 EUR 0,80276 JOD
5 EUR 4,01382 JOD
10 EUR 8,02765 JOD
20 EUR 16,05530 JOD
50 EUR 40,13825 JOD
100 EUR 80,27650 JOD
250 EUR 200,69125 JOD
500 EUR 401,38250 JOD
1000 EUR 802,76500 JOD
2000 EUR 1605,53000 JOD
5000 EUR 4013,82500 JOD
10000 EUR 8027,65000 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Euro
1 JOD 1,24569 EUR
5 JOD 6,22845 EUR
10 JOD 12,45690 EUR
20 JOD 24,91380 EUR
50 JOD 62,28450 EUR
100 JOD 124,56900 EUR
250 JOD 311,42250 EUR
500 JOD 622,84500 EUR
1000 JOD 1245,69000 EUR
2000 JOD 2491,38000 EUR
5000 JOD 6228,45000 EUR
10000 JOD 12456,90000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85010 1,13225 84,81910 1,44305 1,58323 1,04290 24,09130
Bảng Anh 1,17633 1 1,33185 99,77150 1,69744 1,86234 1,22680 28,33830
Đô-la Mỹ 0,88320 0,75084 1 74,91200 1,27450 1,39831 0,92105 21,27740
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01701 0,01867 0,01230 0,28403

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.