10 nghìn Dinar Jordan sang Euro

Đổi tiền JOD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JOD = 1,24498 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JOD sang EUR

Cách để chuyển từ Dinar Jordan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JOD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JOD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Euro
1 JOD 1,24498 EUR
5 JOD 6,22490 EUR
10 JOD 12,44980 EUR
20 JOD 24,89960 EUR
50 JOD 62,24900 EUR
100 JOD 124,49800 EUR
250 JOD 311,24500 EUR
500 JOD 622,49000 EUR
1000 JOD 1244,98000 EUR
2000 JOD 2489,96000 EUR
5000 JOD 6224,90000 EUR
10000 JOD 12449,80000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Jordan
1 EUR 0,80323 JOD
5 EUR 4,01613 JOD
10 EUR 8,03226 JOD
20 EUR 16,06452 JOD
50 EUR 40,16130 JOD
100 EUR 80,32260 JOD
250 EUR 200,80650 JOD
500 EUR 401,61300 JOD
1000 EUR 803,22600 JOD
2000 EUR 1606,45200 JOD
5000 EUR 4016,13000 JOD
10000 EUR 8032,26000 JOD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13290 84,47470 1,41675 1,57632 1,03915 23,10960
Bảng Anh 1,20041 1 1,35990 101,40100 1,70062 1,89217 1,24740 27,74010
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73535 1 74,56500 1,25055 1,39140 0,91725 20,39860
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.