5000 Euro sang Dinar Jordan

Đổi tiền EUR sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,80149 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang JOD

Cách để chuyển từ Euro sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Jordan
1 EUR 0,80149 JOD
5 EUR 4,00744 JOD
10 EUR 8,01489 JOD
20 EUR 16,02978 JOD
50 EUR 40,07445 JOD
100 EUR 80,14890 JOD
250 EUR 200,37225 JOD
500 EUR 400,74450 JOD
1000 EUR 801,48900 JOD
2000 EUR 1602,97800 JOD
5000 EUR 4007,44500 JOD
10000 EUR 8014,89000 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Euro
1 JOD 1,24768 EUR
5 JOD 6,23840 EUR
10 JOD 12,47680 EUR
20 JOD 24,95360 EUR
50 JOD 62,38400 EUR
100 JOD 124,76800 EUR
250 JOD 311,92000 EUR
500 JOD 623,84000 EUR
1000 JOD 1247,68000 EUR
2000 JOD 2495,36000 EUR
5000 JOD 6238,40000 EUR
10000 JOD 12476,80000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13045 84,53220 1,42719 1,57972 1,03785 23,33470
Bảng Anh 1,19489 1 1,35085 101,01300 1,70545 1,88772 1,24011 27,88420
Đô-la Mỹ 0,88460 0,74028 1 74,77750 1,26250 1,39743 0,91805 20,64200
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01869 0,01228 0,27605

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.