20 Euro sang Dinar Jordan

Đổi tiền EUR sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,80493 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang JOD

Cách để chuyển từ Euro sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Jordan
1 EUR 0,80493 JOD
5 EUR 4,02464 JOD
10 EUR 8,04928 JOD
20 EUR 16,09856 JOD
50 EUR 40,24640 JOD
100 EUR 80,49280 JOD
250 EUR 201,23200 JOD
500 EUR 402,46400 JOD
1000 EUR 804,92800 JOD
2000 EUR 1609,85600 JOD
5000 EUR 4024,64000 JOD
10000 EUR 8049,28000 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Euro
1 JOD 1,24235 EUR
5 JOD 6,21175 EUR
10 JOD 12,42350 EUR
20 JOD 24,84700 EUR
50 JOD 62,11750 EUR
100 JOD 124,23500 EUR
250 JOD 310,58750 EUR
500 JOD 621,17500 EUR
1000 JOD 1242,35000 EUR
2000 JOD 2484,70000 EUR
5000 JOD 6211,75000 EUR
10000 JOD 12423,50000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13530 84,49470 1,41907 1,56907 1,03885 23,26400
Bảng Anh 1,20005 1 1,36245 101,40000 1,70299 1,88301 1,24667 27,91860
Đô-la Mỹ 0,88085 0,73397 1 74,42500 1,24995 1,38207 0,91505 20,49150
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01857 0,01229 0,27533

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.