5 Euro sang Dinar Jordan

Đổi tiền EUR sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,80124 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang JOD

Cách để chuyển từ Euro sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Jordan
1 EUR 0,80124 JOD
5 EUR 4,00620 JOD
10 EUR 8,01241 JOD
20 EUR 16,02482 JOD
50 EUR 40,06205 JOD
100 EUR 80,12410 JOD
250 EUR 200,31025 JOD
500 EUR 400,62050 JOD
1000 EUR 801,24100 JOD
2000 EUR 1602,48200 JOD
5000 EUR 4006,20500 JOD
10000 EUR 8012,41000 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Euro
1 JOD 1,24806 EUR
5 JOD 6,24030 EUR
10 JOD 12,48060 EUR
20 JOD 24,96120 EUR
50 JOD 62,40300 EUR
100 JOD 124,80600 EUR
250 JOD 312,01500 EUR
500 JOD 624,03000 EUR
1000 JOD 1248,06000 EUR
2000 JOD 2496,12000 EUR
5000 JOD 6240,30000 EUR
10000 JOD 12480,60000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83795 1,13010 84,33090 1,42607 1,58644 1,03095 23,27350
Bảng Anh 1,19339 1 1,34880 100,65100 1,70205 1,89345 1,23032 27,77750
Đô-la Mỹ 0,88485 0,74140 1 74,62250 1,26190 1,40380 0,91225 20,59420
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00994 0,01340 1 0,01691 0,01881 0,01222 0,27598

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.