1 nghìn Euro sang Dinar Jordan

Đổi tiền EUR sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,79045 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang JOD

Cách để chuyển từ Euro sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Jordan
1 EUR 0,79045 JOD
5 EUR 3,95224 JOD
10 EUR 7,90449 JOD
20 EUR 15,80898 JOD
50 EUR 39,52245 JOD
100 EUR 79,04490 JOD
250 EUR 197,61225 JOD
500 EUR 395,22450 JOD
1000 EUR 790,44900 JOD
2000 EUR 1580,89800 JOD
5000 EUR 3952,24500 JOD
10000 EUR 7904,49000 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Euro
1 JOD 1,26510 EUR
5 JOD 6,32550 EUR
10 JOD 12,65100 EUR
20 JOD 25,30200 EUR
50 JOD 63,25500 EUR
100 JOD 126,51000 EUR
250 JOD 316,27500 EUR
500 JOD 632,55000 EUR
1000 JOD 1265,10000 EUR
2000 JOD 2530,20000 EUR
5000 JOD 6325,50000 EUR
10000 JOD 12651,00000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.