5 Dinar Jordan sang Euro

Đổi tiền JOD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JOD = 1,25361 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JOD sang EUR

Cách để chuyển từ Dinar Jordan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JOD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JOD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Euro
1 JOD 1,25361 EUR
5 JOD 6,26805 EUR
10 JOD 12,53610 EUR
20 JOD 25,07220 EUR
50 JOD 62,68050 EUR
100 JOD 125,36100 EUR
250 JOD 313,40250 EUR
500 JOD 626,80500 EUR
1000 JOD 1253,61000 EUR
2000 JOD 2507,22000 EUR
5000 JOD 6268,05000 EUR
10000 JOD 12536,10000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Jordan
1 EUR 0,79770 JOD
5 EUR 3,98848 JOD
10 EUR 7,97696 JOD
20 EUR 15,95392 JOD
50 EUR 39,88480 JOD
100 EUR 79,76960 JOD
250 EUR 199,42400 JOD
500 EUR 398,84800 JOD
1000 EUR 797,69600 JOD
2000 EUR 1595,39200 JOD
5000 EUR 3988,48000 JOD
10000 EUR 7976,96000 JOD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83580 1,12510 84,27280 1,42387 1,57997 1,03905 23,32160
Bảng Anh 1,19646 1 1,34620 100,83400 1,70368 1,89046 1,24318 27,90470
Đô-la Mỹ 0,88885 0,74283 1 74,90250 1,26555 1,40430 0,92355 20,72850
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00992 0,01335 1 0,01690 0,01875 0,01233 0,27674

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.