50 Euro sang Dinar Jordan

Đổi tiền EUR sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,79692 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang JOD

Cách để chuyển từ Euro sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Jordan
1 EUR 0,79692 JOD
5 EUR 3,98458 JOD
10 EUR 7,96916 JOD
20 EUR 15,93832 JOD
50 EUR 39,84580 JOD
100 EUR 79,69160 JOD
250 EUR 199,22900 JOD
500 EUR 398,45800 JOD
1000 EUR 796,91600 JOD
2000 EUR 1593,83200 JOD
5000 EUR 3984,58000 JOD
10000 EUR 7969,16000 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Euro
1 JOD 1,25484 EUR
5 JOD 6,27420 EUR
10 JOD 12,54840 EUR
20 JOD 25,09680 EUR
50 JOD 62,74200 EUR
100 JOD 125,48400 EUR
250 JOD 313,71000 EUR
500 JOD 627,42000 EUR
1000 JOD 1254,84000 EUR
2000 JOD 2509,68000 EUR
5000 JOD 6274,20000 EUR
10000 JOD 12548,40000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,12400 84,19040 1,42473 1,58021 1,03855 23,32590
Bảng Anh 1,19760 1 1,34605 100,82300 1,70619 1,89238 1,24377 27,93400
Đô-la Mỹ 0,88970 0,74291 1 74,90250 1,26755 1,40588 0,92400 20,75260
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01877 0,01234 0,27706

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.