Đô-la Úc sang Dinar Jordan

Đổi tiền AUD sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,49616 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang JOD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dinar Jordan
1 AUD 0,49616 JOD
5 AUD 2,48079 JOD
10 AUD 4,96158 JOD
20 AUD 9,92316 JOD
50 AUD 24,80790 JOD
100 AUD 49,61580 JOD
250 AUD 124,03950 JOD
500 AUD 248,07900 JOD
1000 AUD 496,15800 JOD
2000 AUD 992,31600 JOD
5000 AUD 2480,79000 JOD
10000 AUD 4961,58000 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Đô-la Úc
1 JOD 2,01549 AUD
5 JOD 10,07745 AUD
10 JOD 20,15490 AUD
20 JOD 40,30980 AUD
50 JOD 100,77450 AUD
100 JOD 201,54900 AUD
250 JOD 503,87250 AUD
500 JOD 1007,74500 AUD
1000 JOD 2015,49000 AUD
2000 JOD 4030,98000 AUD
5000 JOD 10077,45000 AUD
10000 JOD 20154,90000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.