10 nghìn Dinar Jordan sang Peso Mexico

Đổi tiền JOD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JOD = 28,86950 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JOD sang MXN

Cách để chuyển từ Dinar Jordan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JOD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JOD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Peso Mexico
1 JOD 28,86950 MXN
5 JOD 144,34750 MXN
10 JOD 288,69500 MXN
20 JOD 577,39000 MXN
50 JOD 1443,47500 MXN
100 JOD 2886,95000 MXN
250 JOD 7217,37500 MXN
500 JOD 14434,75000 MXN
1000 JOD 28869,50000 MXN
2000 JOD 57739,00000 MXN
5000 JOD 144347,50000 MXN
10000 JOD 288695,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Jordan
1 MXN 0,03464 JOD
5 MXN 0,17319 JOD
10 MXN 0,34639 JOD
20 MXN 0,69277 JOD
50 MXN 1,73193 JOD
100 MXN 3,46386 JOD
250 MXN 8,65965 JOD
500 MXN 17,31930 JOD
1000 MXN 34,63860 JOD
2000 MXN 69,27720 JOD
5000 MXN 173,19300 JOD
10000 MXN 346,38600 JOD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.