50000 Peso Mexico sang Forint Hungary

Đổi tiền MXN sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 18,20210 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HUF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84870 1,05950 82,14040 1,35404 1,49901 1,02885 21,12280
Bảng Anh 1,17827 1 1,24845 96,78920 1,59552 1,76634 1,21227 24,88980
Đô-la Mỹ 0,94385 0,80099 1 77,52750 1,27800 1,41483 0,97105 19,93660
Rupee Ấn Độ 0,01217 0,01033 0,01290 1 0,01648 0,01825 0,01253 0,25716

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Forint Hungary
1 MXN 18,20210 HUF
5 MXN 91,01050 HUF
10 MXN 182,02100 HUF
20 MXN 364,04200 HUF
50 MXN 910,10500 HUF
100 MXN 1820,21000 HUF
250 MXN 4550,52500 HUF
500 MXN 9101,05000 HUF
1000 MXN 18202,10000 HUF
2000 MXN 36404,20000 HUF
5000 MXN 91010,50000 HUF
10000 MXN 182021,00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Peso Mexico
2000 HUF 109,87780 MXN
5000 HUF 274,69450 MXN
10000 HUF 549,38900 MXN
15000 HUF 824,08350 MXN
20000 HUF 1098,77800 MXN
30000 HUF 1648,16700 MXN
40000 HUF 2197,55600 MXN
50000 HUF 2746,94500 MXN
60000 HUF 3296,33400 MXN
100000 HUF 5493,89000 MXN
150000 HUF 8240,83500 MXN
200000 HUF 10987,78000 MXN