Peso Mexico sang Cedi Ghana

Đổi tiền MXN sang GHS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,28973 GHS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang GHS

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Cedi Ghana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GHS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang GHS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Cedi Ghana
1 MXN 0,28973 GHS
5 MXN 1,44866 GHS
10 MXN 2,89732 GHS
20 MXN 5,79464 GHS
50 MXN 14,48660 GHS
100 MXN 28,97320 GHS
250 MXN 72,43300 GHS
500 MXN 144,86600 GHS
1000 MXN 289,73200 GHS
2000 MXN 579,46400 GHS
5000 MXN 1448,66000 GHS
10000 MXN 2897,32000 GHS
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Peso Mexico
1 GHS 3,45147 MXN
5 GHS 17,25735 MXN
10 GHS 34,51470 MXN
20 GHS 69,02940 MXN
50 GHS 172,57350 MXN
100 GHS 345,14700 MXN
250 GHS 862,86750 MXN
500 GHS 1725,73500 MXN
1000 GHS 3451,47000 MXN
2000 GHS 6902,94000 MXN
5000 GHS 17257,35000 MXN
10000 GHS 34514,70000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85385 1,12970 85,00000 1,45070 1,61041 1,03875 24,03810
Bảng Anh 1,17117 1 1,32295 99,54030 1,69887 1,88589 1,21655 28,15010
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75589 1 75,24120 1,28415 1,42552 0,91950 21,27830
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01005 0,01329 1 0,01707 0,01895 0,01222 0,28280

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.