Peso Mexico sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

Đổi tiền MXN sang ANG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,08474 ANG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ANG

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ANG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ANG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Guilder Antille thuộc Hà Lan
1 MXN 0,08474 ANG
5 MXN 0,42368 ANG
10 MXN 0,84736 ANG
20 MXN 1,69471 ANG
50 MXN 4,23678 ANG
100 MXN 8,47356 ANG
250 MXN 21,18390 ANG
500 MXN 42,36780 ANG
1000 MXN 84,73560 ANG
2000 MXN 169,47120 ANG
5000 MXN 423,67800 ANG
10000 MXN 847,35600 ANG
Tỷ giá chuyển đổi Guilder Antille thuộc Hà Lan / Peso Mexico
1 ANG 11,80140 MXN
5 ANG 59,00700 MXN
10 ANG 118,01400 MXN
20 ANG 236,02800 MXN
50 ANG 590,07000 MXN
100 ANG 1180,14000 MXN
250 ANG 2950,35000 MXN
500 ANG 5900,70000 MXN
1000 ANG 11801,40000 MXN
2000 ANG 23602,80000 MXN
5000 ANG 59007,00000 MXN
10000 ANG 118014,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85400 1,13010 85,03010 1,45088 1,61247 1,03870 24,03620
Bảng Anh 1,17096 1 1,32335 99,57040 1,69898 1,88821 1,21628 28,14650
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75566 1 75,24120 1,28385 1,42684 0,91910 21,26910
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01706 0,01896 0,01222 0,28268

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.