50 Guilder Antille thuộc Hà Lan sang Peso Mexico

Đổi tiền ANG sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ANG = 11,51260 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ANG sang MXN

Cách để chuyển từ Guilder Antille thuộc Hà Lan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ANG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ANG sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Guilder Antille thuộc Hà Lan / Peso Mexico
1 ANG 11,51260 MXN
5 ANG 57,56300 MXN
10 ANG 115,12600 MXN
20 ANG 230,25200 MXN
50 ANG 575,63000 MXN
100 ANG 1151,26000 MXN
250 ANG 2878,15000 MXN
500 ANG 5756,30000 MXN
1000 ANG 11512,60000 MXN
2000 ANG 23025,20000 MXN
5000 ANG 57563,00000 MXN
10000 ANG 115126,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Guilder Antille thuộc Hà Lan
1 MXN 0,08686 ANG
5 MXN 0,43431 ANG
10 MXN 0,86861 ANG
20 MXN 1,73723 ANG
50 MXN 4,34307 ANG
100 MXN 8,68614 ANG
250 MXN 21,71535 ANG
500 MXN 43,43070 ANG
1000 MXN 86,86140 ANG
2000 MXN 173,72280 ANG
5000 MXN 434,30700 ANG
10000 MXN 868,61400 ANG

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,12860 84,36290 1,42548 1,58045 1,03770 23,32260
Bảng Anh 1,19610 1 1,34990 100,90500 1,70499 1,89035 1,24119 27,89580
Đô-la Mỹ 0,88605 0,74080 1 74,75000 1,26305 1,40036 0,91945 20,66510
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01338 1 0,01690 0,01873 0,01230 0,27646

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.