5000 Guilder Antille thuộc Hà Lan sang Peso Mexico

Đổi tiền ANG sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ANG = 11,35720 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ANG sang MXN

Cách để chuyển từ Guilder Antille thuộc Hà Lan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ANG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ANG sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Guilder Antille thuộc Hà Lan / Peso Mexico
1 ANG 11,35720 MXN
5 ANG 56,78600 MXN
10 ANG 113,57200 MXN
20 ANG 227,14400 MXN
50 ANG 567,86000 MXN
100 ANG 1135,72000 MXN
250 ANG 2839,30000 MXN
500 ANG 5678,60000 MXN
1000 ANG 11357,20000 MXN
2000 ANG 22714,40000 MXN
5000 ANG 56786,00000 MXN
10000 ANG 113572,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Guilder Antille thuộc Hà Lan
1 MXN 0,08805 ANG
5 MXN 0,44025 ANG
10 MXN 0,88050 ANG
20 MXN 1,76100 ANG
50 MXN 4,40250 ANG
100 MXN 8,80499 ANG
250 MXN 22,01247 ANG
500 MXN 44,02495 ANG
1000 MXN 88,04990 ANG
2000 MXN 176,09980 ANG
5000 MXN 440,24950 ANG
10000 MXN 880,49900 ANG

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83700 1,13435 84,40630 1,42673 1,58054 1,03465 23,21840
Bảng Anh 1,19474 1 1,35525 100,84300 1,70457 1,88832 1,23614 27,73990
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73787 1 74,40940 1,25775 1,39334 0,91210 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01690 0,01873 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.