1 nghìn Guilder Antille thuộc Hà Lan sang Peso Mexico

Đổi tiền ANG sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ANG = 11,48510 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ANG sang MXN

Cách để chuyển từ Guilder Antille thuộc Hà Lan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ANG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ANG sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Guilder Antille thuộc Hà Lan / Peso Mexico
1 ANG 11,48510 MXN
5 ANG 57,42550 MXN
10 ANG 114,85100 MXN
20 ANG 229,70200 MXN
50 ANG 574,25500 MXN
100 ANG 1148,51000 MXN
250 ANG 2871,27500 MXN
500 ANG 5742,55000 MXN
1000 ANG 11485,10000 MXN
2000 ANG 22970,20000 MXN
5000 ANG 57425,50000 MXN
10000 ANG 114851,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Guilder Antille thuộc Hà Lan
1 MXN 0,08707 ANG
5 MXN 0,43535 ANG
10 MXN 0,87070 ANG
20 MXN 1,74139 ANG
50 MXN 4,35348 ANG
100 MXN 8,70696 ANG
250 MXN 21,76740 ANG
500 MXN 43,53480 ANG
1000 MXN 87,06960 ANG
2000 MXN 174,13920 ANG
5000 MXN 435,34800 ANG
10000 MXN 870,69600 ANG

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83665 1,13055 84,55100 1,42692 1,57909 1,03770 23,30710
Bảng Anh 1,19524 1 1,35125 101,05700 1,70548 1,88735 1,24030 27,85700
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74006 1 74,78750 1,26215 1,39675 0,91785 20,61570
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27566

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.