5.000 Franc Comoros sang Franc CFP

Đổi tiền KMF sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

5.000 kmf
1.214 xpf

CF1,000 KMF = ₣0,2428 XPF

Mid-market exchange rate at 08:00
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Franc CFP

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Franc CFP
1 KMF0.24284 XPF
5 KMF1.21421 XPF
10 KMF2.42841 XPF
20 KMF4.85682 XPF
50 KMF12.14205 XPF
100 KMF24.28410 XPF
250 KMF60.71025 XPF
500 KMF121.42050 XPF
1000 KMF242.84100 XPF
2000 KMF485.68200 XPF
5000 KMF1,214.20500 XPF
10000 KMF2,428.41000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Franc Comoros
1 XPF4.11792 KMF
5 XPF20.58960 KMF
10 XPF41.17920 KMF
20 XPF82.35840 KMF
50 XPF205.89600 KMF
100 XPF411.79200 KMF
250 XPF1,029.48000 KMF
500 XPF2,058.96000 KMF
1000 XPF4,117.92000 KMF
2000 XPF8,235.84000 KMF
5000 XPF20,589.60000 KMF
10000 XPF41,179.20000 KMF