2.000 Rupee Ấn Độ sang Denar Macedonia

Đổi tiền INR sang MKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

2.000 inr
1.368,28 mkd

1,000 INR = 0,6841 MKD

Mid-market exchange rate at 14:31
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Denar Macedonia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Denar Macedonia
1 INR0.68414 MKD
5 INR3.42070 MKD
10 INR6.84140 MKD
20 INR13.68280 MKD
50 INR34.20700 MKD
100 INR68.41400 MKD
250 INR171.03500 MKD
500 INR342.07000 MKD
1000 INR684.14000 MKD
2000 INR1,368.28000 MKD
5000 INR3,420.70000 MKD
10000 INR6,841.40000 MKD
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Rupee Ấn Độ
1 MKD1.46169 INR
5 MKD7.30845 INR
10 MKD14.61690 INR
20 MKD29.23380 INR
50 MKD73.08450 INR
100 MKD146.16900 INR
250 MKD365.42250 INR
500 MKD730.84500 INR
1000 MKD1,461.69000 INR
2000 MKD2,923.38000 INR
5000 MKD7,308.45000 INR
10000 MKD14,616.90000 INR