5.000 Rupee Ấn Độ sang Euro

Đổi tiền INR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

5.000 inr
54,88 eur

₹1,000 INR = €0,01098 EUR

Mid-market exchange rate at 10:36
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Euro
1 INR0.01098 EUR
5 INR0.05488 EUR
10 INR0.10976 EUR
20 INR0.21952 EUR
50 INR0.54880 EUR
100 INR1.09759 EUR
250 INR2.74398 EUR
300 INR3.29277 EUR
500 INR5.48795 EUR
600 INR6.58554 EUR
1000 INR10.97590 EUR
2000 INR21.95180 EUR
5000 INR54.87950 EUR
10000 INR109.75900 EUR
25000 INR274.39750 EUR
50000 INR548.79500 EUR
100000 INR1,097.59000 EUR
1000000 INR10,975.90000 EUR
1000000000 INR10,975,900.00000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Ấn Độ
1 EUR91.10860 INR
5 EUR455.54300 INR
10 EUR911.08600 INR
20 EUR1,822.17200 INR
50 EUR4,555.43000 INR
100 EUR9,110.86000 INR
250 EUR22,777.15000 INR
500 EUR45,554.30000 INR
1000 EUR91,108.60000 INR
2000 EUR182,217.20000 INR
5000 EUR455,543.00000 INR
10000 EUR911,086.00000 INR