1 nghìn Euro sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền EUR sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 eur
89.255,10 inr

1,000 EUR = 89,26 INR

Mid-market exchange rate at 21:32
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Ấn Độ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Ấn Độ
1 EUR89.25510 INR
5 EUR446.27550 INR
10 EUR892.55100 INR
20 EUR1,785.10200 INR
50 EUR4,462.75500 INR
100 EUR8,925.51000 INR
250 EUR22,313.77500 INR
500 EUR44,627.55000 INR
1000 EUR89,255.10000 INR
2000 EUR178,510.20000 INR
5000 EUR446,275.50000 INR
10000 EUR892,551.00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Euro
1 INR0.01120 EUR
5 INR0.05602 EUR
10 INR0.11204 EUR
20 INR0.22408 EUR
50 INR0.56019 EUR
100 INR1.12038 EUR
250 INR2.80095 EUR
500 INR5.60190 EUR
1000 INR11.20380 EUR
2000 INR22.40760 EUR
5000 INR56.01900 EUR
10000 INR112.03800 EUR