1 nghìn Euro sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền EUR sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 85,04890 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:12 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang INR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Ấn Độ
1 EUR 85,04890 INR
5 EUR 425,24450 INR
10 EUR 850,48900 INR
20 EUR 1700,97800 INR
50 EUR 4252,44500 INR
100 EUR 8504,89000 INR
250 EUR 21262,22500 INR
500 EUR 42524,45000 INR
1000 EUR 85048,90000 INR
2000 EUR 170097,80000 INR
5000 EUR 425244,50000 INR
10000 EUR 850489,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Euro
1 INR 0,01176 EUR
5 INR 0,05879 EUR
10 INR 0,11758 EUR
20 INR 0,23516 EUR
50 INR 0,58789 EUR
100 INR 1,17579 EUR
250 INR 2,93947 EUR
500 INR 5,87895 EUR
1000 INR 11,75790 EUR
2000 INR 23,51580 EUR
5000 INR 58,78950 EUR
10000 INR 117,57900 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85390 1,13035 85,04890 1,45001 1,61248 1,03810 23,98380
Bảng Anh 1,17110 1 1,32380 99,60430 1,69817 1,88845 1,21572 28,08840
Đô-la Mỹ 0,88465 0,75540 1 75,24120 1,28280 1,42653 0,91840 21,21800
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01705 0,01896 0,01221 0,28200

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.