1 nghìn Rupee Ấn Độ sang Euro

Đổi tiền INR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01176 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:18 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang EUR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Euro
1 INR 0,01176 EUR
5 INR 0,05878 EUR
10 INR 0,11756 EUR
20 INR 0,23513 EUR
50 INR 0,58782 EUR
100 INR 1,17564 EUR
250 INR 2,93910 EUR
500 INR 5,87820 EUR
1000 INR 11,75640 EUR
2000 INR 23,51280 EUR
5000 INR 58,78200 EUR
10000 INR 117,56400 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Ấn Độ
1 EUR 85,05990 INR
5 EUR 425,29950 INR
10 EUR 850,59900 INR
20 EUR 1701,19800 INR
50 EUR 4252,99500 INR
100 EUR 8505,99000 INR
250 EUR 21264,97500 INR
500 EUR 42529,95000 INR
1000 EUR 85059,90000 INR
2000 EUR 170119,80000 INR
5000 EUR 425299,50000 INR
10000 EUR 850599,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85195 1,12730 85,05990 1,42333 1,58051 1,04295 23,66510
Bảng Anh 1,17378 1 1,32315 99,83760 1,67061 1,85510 1,22419 27,77650
Đô-la Mỹ 0,88705 0,75577 1 75,45450 1,26260 1,40203 0,92510 20,99270
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01002 0,01325 1 0,01673 0,01858 0,01226 0,27822

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.