Đổi tiền INR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

20 Rupee Ấn Độ sang Euro

20 inr
0,22 eur

₹1,000 INR = €0,01110 EUR

Mid-market exchange rate at 20:41
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Euro
1 INR0.01110 EUR
5 INR0.05548 EUR
10 INR0.11095 EUR
20 INR0.22190 EUR
50 INR0.55476 EUR
100 INR1.10952 EUR
250 INR2.77380 EUR
300 INR3.32856 EUR
500 INR5.54760 EUR
600 INR6.65712 EUR
1000 INR11.09520 EUR
2000 INR22.19040 EUR
5000 INR55.47600 EUR
10000 INR110.95200 EUR
25000 INR277.38000 EUR
50000 INR554.76000 EUR
100000 INR1,109.52000 EUR
1000000 INR11,095.20000 EUR
1000000000 INR11,095,200.00000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Ấn Độ
1 EUR90.12890 INR
5 EUR450.64450 INR
10 EUR901.28900 INR
20 EUR1,802.57800 INR
50 EUR4,506.44500 INR
100 EUR9,012.89000 INR
250 EUR22,532.22500 INR
500 EUR45,064.45000 INR
1000 EUR90,128.90000 INR
2000 EUR180,257.80000 INR
5000 EUR450,644.50000 INR
10000 EUR901,289.00000 INR