2000 Euro sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền EUR sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 85,11280 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:01 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang INR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Ấn Độ
1 EUR 85,11280 INR
5 EUR 425,56400 INR
10 EUR 851,12800 INR
20 EUR 1702,25600 INR
50 EUR 4255,64000 INR
100 EUR 8511,28000 INR
250 EUR 21278,20000 INR
500 EUR 42556,40000 INR
1000 EUR 85112,80000 INR
2000 EUR 170225,60000 INR
5000 EUR 425564,00000 INR
10000 EUR 851128,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Euro
1 INR 0,01175 EUR
5 INR 0,05875 EUR
10 INR 0,11749 EUR
20 INR 0,23498 EUR
50 INR 0,58746 EUR
100 INR 1,17491 EUR
250 INR 2,93728 EUR
500 INR 5,87455 EUR
1000 INR 11,74910 EUR
2000 INR 23,49820 EUR
5000 INR 58,74550 EUR
10000 INR 117,49100 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85410 1,13120 85,11280 1,45178 1,61462 1,03845 24,06400
Bảng Anh 1,17082 1 1,32440 99,64940 1,69973 1,89038 1,21584 28,17400
Đô-la Mỹ 0,88400 0,75506 1 75,24120 1,28340 1,42735 0,91800 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01706 0,01897 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.