50 Euro sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền EUR sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 85,25200 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:49 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang INR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Ấn Độ
1 EUR 85,25200 INR
5 EUR 426,26000 INR
10 EUR 852,52000 INR
20 EUR 1705,04000 INR
50 EUR 4262,60000 INR
100 EUR 8525,20000 INR
250 EUR 21313,00000 INR
500 EUR 42626,00000 INR
1000 EUR 85252,00000 INR
2000 EUR 170504,00000 INR
5000 EUR 426260,00000 INR
10000 EUR 852520,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Euro
1 INR 0,01173 EUR
5 INR 0,05865 EUR
10 INR 0,11730 EUR
20 INR 0,23460 EUR
50 INR 0,58649 EUR
100 INR 1,17299 EUR
250 INR 2,93247 EUR
500 INR 5,86495 EUR
1000 INR 11,72990 EUR
2000 INR 23,45980 EUR
5000 INR 58,64950 EUR
10000 INR 117,29900 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85555 1,12960 85,25200 1,42776 1,58529 1,04310 23,73350
Bảng Anh 1,16884 1 1,32035 99,64810 1,66886 1,85299 1,21922 27,74120
Đô-la Mỹ 0,88525 0,75738 1 75,47100 1,26395 1,40341 0,92345 21,01050
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,01004 0,01325 1 0,01675 0,01860 0,01224 0,27839

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.