50 Franc Guinea sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền GNF sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GNF = 0,00010 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GNF sang CHF

Cách để chuyển từ Franc Guinea sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GNF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GNF sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Franc Thụy Sĩ
1 GNF 0,00010 CHF
5 GNF 0,00051 CHF
10 GNF 0,00103 CHF
20 GNF 0,00206 CHF
50 GNF 0,00515 CHF
100 GNF 0,01029 CHF
250 GNF 0,02573 CHF
500 GNF 0,05146 CHF
1000 GNF 0,10293 CHF
2000 GNF 0,20586 CHF
5000 GNF 0,51464 CHF
10000 GNF 1,02928 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Franc Guinea
1 CHF 9715,51000 GNF
5 CHF 48577,55000 GNF
10 CHF 97155,10000 GNF
20 CHF 194310,20000 GNF
50 CHF 485775,50000 GNF
100 CHF 971551,00000 GNF
250 CHF 2428877,50000 GNF
500 CHF 4857755,00000 GNF
1000 CHF 9715510,00000 GNF
2000 CHF 19431020,00000 GNF
5000 CHF 48577550,00000 GNF
10000 CHF 97155100,00000 GNF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,11400 83,80620 1,41840 1,58396 1,03770 23,14510
Bảng Anh 1,20034 1 1,33720 100,59800 1,70259 1,90132 1,24559 27,78250
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74783 1 75,23000 1,27325 1,42187 0,93150 20,77660
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01692 0,01890 0,01238 0,27617

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.