10 nghìn Franc Guinea sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền GNF sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GNF = 0,00010 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GNF sang CHF

Cách để chuyển từ Franc Guinea sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GNF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GNF sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Franc Thụy Sĩ
1 GNF 0,00010 CHF
5 GNF 0,00051 CHF
10 GNF 0,00101 CHF
20 GNF 0,00202 CHF
50 GNF 0,00506 CHF
100 GNF 0,01012 CHF
250 GNF 0,02530 CHF
500 GNF 0,05061 CHF
1000 GNF 0,10121 CHF
2000 GNF 0,20242 CHF
5000 GNF 0,50605 CHF
10000 GNF 1,01210 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Franc Guinea
1 CHF 9880,45000 GNF
5 CHF 49402,25000 GNF
10 CHF 98804,50000 GNF
20 CHF 197609,00000 GNF
50 CHF 494022,50000 GNF
100 CHF 988045,00000 GNF
250 CHF 2470112,50000 GNF
500 CHF 4940225,00000 GNF
1000 CHF 9880450,00000 GNF
2000 CHF 19760900,00000 GNF
5000 CHF 49402250,00000 GNF
10000 CHF 98804500,00000 GNF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83275 1,13320 84,55660 1,41667 1,57597 1,03795 23,12920
Bảng Anh 1,20084 1 1,36080 101,53900 1,70120 1,89250 1,24641 27,77460
Đô-la Mỹ 0,88245 0,73486 1 74,61750 1,25015 1,39072 0,91595 20,41050
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01675 0,01864 0,01228 0,27353

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.