10 Franc Thụy Sĩ sang Franc Guinea

Đổi tiền CHF sang GNF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 9691,99000 GNF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GNF

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Franc Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GNF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GNF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Franc Guinea
1 CHF 9691,99000 GNF
5 CHF 48459,95000 GNF
10 CHF 96919,90000 GNF
20 CHF 193839,80000 GNF
50 CHF 484599,50000 GNF
100 CHF 969199,00000 GNF
250 CHF 2422997,50000 GNF
500 CHF 4845995,00000 GNF
1000 CHF 9691990,00000 GNF
2000 CHF 19383980,00000 GNF
5000 CHF 48459950,00000 GNF
10000 CHF 96919900,00000 GNF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Franc Thụy Sĩ
1 GNF 0,00010 CHF
5 GNF 0,00052 CHF
10 GNF 0,00103 CHF
20 GNF 0,00206 CHF
50 GNF 0,00516 CHF
100 GNF 0,01032 CHF
250 GNF 0,02579 CHF
500 GNF 0,05159 CHF
1000 GNF 0,10318 CHF
2000 GNF 0,20636 CHF
5000 GNF 0,51589 CHF
10000 GNF 1,03178 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83195 1,11630 83,77440 1,42535 1,59358 1,03855 23,27910
Bảng Anh 1,20200 1 1,34175 100,69400 1,71321 1,91542 1,24833 27,98060
Đô-la Mỹ 0,89585 0,74530 1 75,04650 1,27685 1,42755 0,93015 20,85380
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00993 0,01333 1 0,01701 0,01902 0,01239 0,27788

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.