2000 Franc Thụy Sĩ sang Franc Guinea

Đổi tiền CHF sang GNF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 9799,68000 GNF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GNF

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Franc Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GNF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GNF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Franc Guinea
1 CHF 9799,68000 GNF
5 CHF 48998,40000 GNF
10 CHF 97996,80000 GNF
20 CHF 195993,60000 GNF
50 CHF 489984,00000 GNF
100 CHF 979968,00000 GNF
250 CHF 2449920,00000 GNF
500 CHF 4899840,00000 GNF
1000 CHF 9799680,00000 GNF
2000 CHF 19599360,00000 GNF
5000 CHF 48998400,00000 GNF
10000 CHF 97996800,00000 GNF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Franc Thụy Sĩ
1 GNF 0,00010 CHF
5 GNF 0,00051 CHF
10 GNF 0,00102 CHF
20 GNF 0,00204 CHF
50 GNF 0,00510 CHF
100 GNF 0,01020 CHF
250 GNF 0,02551 CHF
500 GNF 0,05102 CHF
1000 GNF 0,10204 CHF
2000 GNF 0,20409 CHF
5000 GNF 0,51022 CHF
10000 GNF 1,02044 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,12415 84,20160 1,42385 1,57953 1,03815 23,32390
Bảng Anh 1,19746 1 1,34615 100,83000 1,70503 1,89146 1,24314 27,92990
Đô-la Mỹ 0,88955 0,74286 1 74,90250 1,26660 1,40509 0,92350 20,74800
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01691 0,01876 0,01233 0,27700

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.