20 Lari Gruzia sang Nuevo Sol Peru

Đổi tiền GEL sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 1,32220 PEN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang PEN

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Nuevo Sol Peru

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Nuevo Sol Peru
1 GEL 1,32220 PEN
5 GEL 6,61100 PEN
10 GEL 13,22200 PEN
20 GEL 26,44400 PEN
50 GEL 66,11000 PEN
100 GEL 132,22000 PEN
250 GEL 330,55000 PEN
500 GEL 661,10000 PEN
1000 GEL 1322,20000 PEN
2000 GEL 2644,40000 PEN
5000 GEL 6611,00000 PEN
10000 GEL 13222,00000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Lari Gruzia
1 PEN 0,75631 GEL
5 PEN 3,78157 GEL
10 PEN 7,56315 GEL
20 PEN 15,12630 GEL
50 PEN 37,81575 GEL
100 PEN 75,63150 GEL
250 PEN 189,07875 GEL
500 PEN 378,15750 GEL
1000 PEN 756,31500 GEL
2000 PEN 1512,63000 GEL
5000 PEN 3781,57500 GEL
10000 PEN 7563,15000 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85180 1,12690 84,92940 1,44136 1,59980 1,04345 23,89870
Bảng Anh 1,17398 1 1,32320 99,72360 1,69244 1,87848 1,22499 28,06180
Đô-la Mỹ 0,88720 0,75574 1 75,36550 1,27905 1,41965 0,92590 21,20750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01327 1 0,01697 0,01884 0,01229 0,28140

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.