50 Bảng Anh sang Dinar Algerie

Đổi tiền GBP sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 189,81600 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang DZD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dinar Algerie
1 GBP 189,81600 DZD
5 GBP 949,08000 DZD
10 GBP 1898,16000 DZD
20 GBP 3796,32000 DZD
50 GBP 9490,80000 DZD
100 GBP 18981,60000 DZD
250 GBP 47454,00000 DZD
500 GBP 94908,00000 DZD
1000 GBP 189816,00000 DZD
2000 GBP 379632,00000 DZD
5000 GBP 949080,00000 DZD
10000 GBP 1898160,00000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Bảng Anh
1 DZD 0,00527 GBP
5 DZD 0,02634 GBP
10 DZD 0,05268 GBP
20 DZD 0,10537 GBP
50 DZD 0,26341 GBP
100 DZD 0,52683 GBP
250 DZD 1,31707 GBP
500 DZD 2,63413 GBP
1000 DZD 5,26826 GBP
2000 DZD 10,53652 GBP
5000 DZD 26,34130 GBP
10000 DZD 52,68260 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83740 1,13500 84,36390 1,42335 1,57847 1,03430 23,21970
Bảng Anh 1,19417 1 1,35545 100,75000 1,69980 1,88506 1,23513 27,72970
Đô-la Mỹ 0,88105 0,73776 1 74,32940 1,25405 1,39072 0,91120 20,45790
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00993 0,01345 1 0,01687 0,01871 0,01226 0,27523

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.