2000 Bảng Anh sang Dinar Algerie

Đổi tiền GBP sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 188,06600 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang DZD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dinar Algerie
1 GBP 188,06600 DZD
5 GBP 940,33000 DZD
10 GBP 1880,66000 DZD
20 GBP 3761,32000 DZD
50 GBP 9403,30000 DZD
100 GBP 18806,60000 DZD
250 GBP 47016,50000 DZD
500 GBP 94033,00000 DZD
1000 GBP 188066,00000 DZD
2000 GBP 376132,00000 DZD
5000 GBP 940330,00000 DZD
10000 GBP 1880660,00000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Bảng Anh
1 DZD 0,00532 GBP
5 DZD 0,02659 GBP
10 DZD 0,05317 GBP
20 DZD 0,10635 GBP
50 DZD 0,26586 GBP
100 DZD 0,53173 GBP
250 DZD 1,32932 GBP
500 DZD 2,65863 GBP
1000 DZD 5,31727 GBP
2000 DZD 10,63454 GBP
5000 DZD 26,58635 GBP
10000 DZD 53,17270 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,11340 83,74270 1,41474 1,57907 1,03910 23,10490
Bảng Anh 1,20062 1 1,33720 100,57500 1,69911 1,89647 1,24757 27,74920
Đô-la Mỹ 0,89790 0,74783 1 75,21350 1,27065 1,41824 0,93345 20,75170
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01330 1 0,01689 0,01886 0,01241 0,27590

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.