100 Dinar Algerie sang Bảng Anh

Đổi tiền DZD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DZD = 0,00526 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DZD sang GBP

Cách để chuyển từ Dinar Algerie sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DZD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Bảng Anh
1 DZD 0,00526 GBP
5 DZD 0,02630 GBP
10 DZD 0,05260 GBP
20 DZD 0,10521 GBP
50 DZD 0,26301 GBP
100 DZD 0,52603 GBP
250 DZD 1,31507 GBP
500 DZD 2,63014 GBP
1000 DZD 5,26028 GBP
2000 DZD 10,52056 GBP
5000 DZD 26,30140 GBP
10000 DZD 52,60280 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dinar Algerie
1 GBP 190,10400 DZD
5 GBP 950,52000 DZD
10 GBP 1901,04000 DZD
20 GBP 3802,08000 DZD
50 GBP 9505,20000 DZD
100 GBP 19010,40000 DZD
250 GBP 47526,00000 DZD
500 GBP 95052,00000 DZD
1000 GBP 190104,00000 DZD
2000 GBP 380208,00000 DZD
5000 GBP 950520,00000 DZD
10000 GBP 1901040,00000 DZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13255 84,44860 1,41739 1,57638 1,03925 23,11020
Bảng Anh 1,20026 1 1,35940 101,36400 1,70129 1,89213 1,24737 27,73920
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73562 1 74,56500 1,25150 1,39189 0,91755 20,40550
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01341 1 0,01678 0,01867 0,01231 0,27366

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.